Nâng bằng tay tiếng Trung là gì?
"nâng bằng tay" trong tiếng Trung là 托 (động từ).
托 Động từ
Hán Việt: THÁC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
Câu hỏi thường gặp
Nâng bằng tay tiếng Trung là gì?
"nâng bằng tay" trong tiếng Trung là 托 (động từ).