Nét của chữ hán tiếng Trung là gì?
"nét của chữ hán" trong tiếng Trung là 笔画 (danh từ).
笔画 Danh từ
Hán Việt: BÚT HỌA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nét của chữ Hán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nét của chữ hán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nét của chữ hán tiếng Trung là gì?
"nét của chữ hán" trong tiếng Trung là 笔画 (danh từ).