Nêu ra trước tiếng Trung là gì?
"nêu ra trước" trong tiếng Trung là 给定 (tính từ).
给定 Tính từ
Hán Việt: CẤP ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nêu ra trước
Câu hỏi thường gặp
Nêu ra trước tiếng Trung là gì?
"nêu ra trước" trong tiếng Trung là 给定 (tính từ).