TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nòng cốt tiếng Trung là gì?

"nòng cốt" trong tiếng Trung là 骨干 (danh từ).

骨干 Danh từ

gǔgànHán Việt: CỐT CÁN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nòng cốt, cốt cán

Xem đầy đủ từ "骨干": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nòng cốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nòng cốt tiếng Trung là gì?

"nòng cốt" trong tiếng Trung là 骨干 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.