Nòng cốt tiếng Trung là gì?
"nòng cốt" trong tiếng Trung là 骨干 (danh từ).
骨干 Danh từ
Hán Việt: CỐT CÁN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nòng cốt, cốt cán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nòng cốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nòng cốt tiếng Trung là gì?
"nòng cốt" trong tiếng Trung là 骨干 (danh từ).