TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nói chuyện một mình tiếng Trung là gì?

"nói chuyện một mình" trong tiếng Trung là 自言自语 (động từ).

自言自语 Động từ

zìyánzìyǔHán Việt: TỰ NGÔN TỰ NGỮ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nói chuyện một mình

Xem đầy đủ từ "自言自语": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nói chuyện một mình tiếng Trung là gì?

"nói chuyện một mình" trong tiếng Trung là 自言自语 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.