Nói lắp bắp tiếng Trung là gì?
"nói lắp bắp" trong tiếng Trung là 结结巴巴 (tính từ).
结结巴巴 Tính từ
Hán Việt: KẾT KẾT BA BA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói lắp bắp
Xem đầy đủ từ "结结巴巴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói lắp bắp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói lắp bắp tiếng Trung là gì?
"nói lắp bắp" trong tiếng Trung là 结结巴巴 (tính từ).