Nóng đỏ tiếng Trung là gì?
"nóng đỏ" trong tiếng Trung là 炽热 (tính từ).
炽热 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nóng đỏ
Câu hỏi thường gặp
Nóng đỏ tiếng Trung là gì?
"nóng đỏ" trong tiếng Trung là 炽热 (tính từ).
"nóng đỏ" trong tiếng Trung là 炽热 (tính từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nóng đỏ
"nóng đỏ" trong tiếng Trung là 炽热 (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.