Nóng hổi tiếng Trung là gì?
"nóng hổi" trong tiếng Trung là 热腾腾 (tính từ), 热气腾腾 (cụm từ).
热腾腾 Tính từ
Hán Việt: NHIỆT ĐẰNG ĐẰNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nóng hổi
热气腾腾 Cụm từ
Hán Việt: NHIỆT KHÍ ĐẰNG ĐẰNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nóng hổi
Xem đầy đủ từ "热气腾腾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóng hổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nóng hổi tiếng Trung là gì?
"nóng hổi" trong tiếng Trung là 热腾腾 (tính từ), 热气腾腾 (cụm từ).