TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nóng lòng như đốt tiếng Trung là gì?

"nóng lòng như đốt" trong tiếng Trung là 心急如焚 (cụm từ).

心急如焚 Cụm từ

xīnjírúfénHán Việt: TÂM CẤP NHƯ PHẦN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nóng lòng như đốt

Xem đầy đủ từ "心急如焚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nóng lòng như đốt tiếng Trung là gì?

"nóng lòng như đốt" trong tiếng Trung là 心急如焚 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.