TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nóng rát tiếng Trung là gì?

"nóng rát" trong tiếng Trung là 火辣辣 (tính từ).

火辣辣 Tính từ

huǒlàlàHán Việt: HỎA LẠT LẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóng rát

Xem đầy đủ từ "火辣辣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóng rát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nóng rát tiếng Trung là gì?

"nóng rát" trong tiếng Trung là 火辣辣 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.