Nóng rát tiếng Trung là gì?
"nóng rát" trong tiếng Trung là 火辣辣 (tính từ).
火辣辣 Tính từ
Hán Việt: HỎA LẠT LẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nóng rát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóng rát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nóng rát tiếng Trung là gì?
"nóng rát" trong tiếng Trung là 火辣辣 (tính từ).