Năm dần tiếng Trung là gì?
"năm dần" trong tiếng Trung là 虎年.
虎年
Hán Việt: HỔ NIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năm Dần (ví dụ: 2010)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năm dần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Năm dần tiếng Trung là gì?
"năm dần" trong tiếng Trung là 虎年.