Năng lượng cao tiếng Trung là gì?
"năng lượng cao" trong tiếng Trung là 高能 (tính từ).
高能 Tính từ
Hán Việt: CAO NĂNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Năng lượng cao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năng lượng cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Năng lượng cao tiếng Trung là gì?
"năng lượng cao" trong tiếng Trung là 高能 (tính từ).