Năng lượng nguyên tử tiếng Trung là gì?
"năng lượng nguyên tử" trong tiếng Trung là 原子能 (danh từ).
原子能 Danh từ
Hán Việt: NGUYÊN TỬ NĂNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năng lượng nguyên tử
- 这个科学家正在研究原子能。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử.
Câu hỏi thường gặp
Năng lượng nguyên tử tiếng Trung là gì?
"năng lượng nguyên tử" trong tiếng Trung là 原子能 (danh từ).