TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Năng lượng tích cực tiếng Trung là gì?

"năng lượng tích cực" trong tiếng Trung là 正能量 (danh từ).

正能量 Danh từ

zhèngnéngliàngHán Việt: CHÍNH NĂNG LƯỢNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Năng lượng tích cực

Xem đầy đủ từ "正能量": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Năng lượng tích cực tiếng Trung là gì?

"năng lượng tích cực" trong tiếng Trung là 正能量 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.