TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

正能量

zhèngnéngliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH NĂNG LƯỢNG

正能量 nghĩa là năng lượng tích cực, tích cực.

Nghĩa của 正能量

zhèngnéngliàng

CHÍNH NĂNG LƯỢNGDanh từ
  1. Năng lượng tích cực
  2. Tích cực

Câu hỏi thường gặp

正能量 nghĩa là gì?

正能量 (zhèngnéngliàng) nghĩa là năng lượng tích cực, tích cực.

正能量 đọc thế nào?

正能量 đọc là zhèngnéngliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 正能量 là gì?

Âm Hán Việt của 正能量 là "chính năng lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.