Nĩa tiếng Trung là gì?
"nĩa" trong tiếng Trung là 叉子 (danh từ).
叉子 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nĩa
- 少一把叉子。 Thiếu một cái nĩa.
Câu hỏi thường gặp
Nĩa tiếng Trung là gì?
"nĩa" trong tiếng Trung là 叉子 (danh từ).
"nĩa" trong tiếng Trung là 叉子 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nĩa
"nĩa" trong tiếng Trung là 叉子 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.