TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叉子

chāzi giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

叉子 nghĩa là nĩa.

Nghĩa của 叉子

chāzi

Danh từ
  1. Nĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叉子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 叉子

  • 少一把叉子。 Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #745977

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

叉子 nghĩa là gì?

叉子 (chāzi) nghĩa là nĩa.

叉子 đọc thế nào?

叉子 đọc là chāzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.