叉子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
叉子 nghĩa là nĩa.
Nghĩa của 叉子
chāzi
Danh từ- Nĩa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叉子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 叉子
- 少一把叉子。 Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #745977
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
叉子 nghĩa là gì?
叉子 (chāzi) nghĩa là nĩa.
叉子 đọc thế nào?
叉子 đọc là chāzi (pinyin).