Nơi đó tiếng Trung là gì?
"nơi đó" trong tiếng Trung là 那里 (đại từ).
那里 Đại từ
Hán Việt: NA LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở đó; nơi đó
Câu hỏi thường gặp
Nơi đó tiếng Trung là gì?
"nơi đó" trong tiếng Trung là 那里 (đại từ).
"nơi đó" trong tiếng Trung là 那里 (đại từ).
Hán Việt: NA LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở đó; nơi đó
"nơi đó" trong tiếng Trung là 那里 (đại từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.