Nương tay tiếng Trung là gì?
"nương tay" trong tiếng Trung là 留情 (động từ).
留情 Động từ
Hán Việt: LƯU TÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nương tay (để ý đến cảm xúc của ai đó)
Câu hỏi thường gặp
Nương tay tiếng Trung là gì?
"nương tay" trong tiếng Trung là 留情 (động từ).