手下留情 — Ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi
Câu hỏi thường gặp
留情 nghĩa là gì?
留情 (liúqíng) nghĩa là nương tay.
留情 đọc thế nào?
留情 đọc là liúqíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 留情 là gì?
Âm Hán Việt của 留情 là "lưu tình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.