Nước tiếng Trung là gì?
"nước" trong tiếng Trung là 水 (danh từ).
水 Danh từ
Hán Việt: THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước
- 请你给我一杯水。 Làm ơn cho tôi một cốc nước.
- 冰融了就会化成水。 Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước tiếng Trung là gì?
"nước" trong tiếng Trung là 水 (danh từ).