TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: thủy Lượng từ đi kèm: 瓶 (píng), 滴 (dī), 盆 (pén), 杯 (bēi)

水 nghĩa là nước, sông, suối.

Nghĩa của 水

shuǐ

THỦY
  1. Nước
  2. Sông; suối
    • 寄情山水thả mình vào giữa chốn nước non
    • 千山萬水xa cách nghìn núi nghìn sông
  3. Chất lỏng; rượu; nước trái cây
    • 桔子水nước cam
    • 淚水nước mắt
  4. Đồ uống
  5. Phí hoặc thu nhập bổ sung
  6. quần áo Lượng từ cho số lần giặt
  7. Nước, chất lỏng có công thức hoá học H2O, cần cho sự sống
    • 不透水không thấm nước
  8. Có tính chất nước
  9. Có tính lỏng
    • 水动力学thủy động lực học

Shuǐ

THỦYtên riêng
  1. họ Họ Shuǐ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 水

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 水

Thành ngữ có 水

  • 依山傍水 — Một bên núi, một bên nước
  • 落花流水 — Thê thảm
  • 水落石出 — Nước rút lộ đá
  • 水泄不通 — Một giọt cũng không lọt qua (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể xuyên qua (đám đông, giao thông)
  • 滴水不漏 — Một giọt nước cũng không rò rỉ
  • 水深火热 — Nước sâu và lửa bỏng
  • 山穷水尽 — Núi cùng sông tận (thành ngữ); đường cùng
  • 水涨船高 — Nước lên thì thuyền lên (thành ngữ); (ví von) thay đổi theo xu hướng chung
  • 水到渠成 — Nước chảy thì thành kênh
  • 游山玩水 — Đi du ngoạn ngắm cảnh
  • 车水马龙 — Dòng xe ngựa không dứt
  • 行云流水 — Mây trôi nước chảy
  • 杯水车薪 — Một cốc nước dập lửa cỗ xe củi cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp hoàn toàn không đủ
  • 洪水猛兽 — Lũ lụt nghiêm trọng và mãnh thú
  • 自来水笔 — Bút máy
  • 背水一战 — Chiến đấu quay lưng về phía sông (thành ngữ); nghĩa bóng: chiến đấu để thắng hoặc chết
  • 混水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
  • 跋山涉水 — Vượt núi băng sông
  • 青山绿水 — Núi xanh và nước biếc
  • 一衣带水 — Một dải nước hẹp

Câu ví dụ với 水

  • 请你给我一杯水。 Làm ơn cho tôi một cốc nước.Tatoeba #334646
  • 冰融了就会化成水。 Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762032
  • 这口井裡的水很少。 Có một ít nước trong giếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900366
  • 请给我一杯水。 Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353877
  • 你不应该把水混入葡萄酒裡。 Bạn không được trộn nước với rượu nho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #810092
  • 水就是生命。 Shuǐ jiùshì shēngmìng.Nước là nguồn sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5978213
  • 河马喜欢水。 Hémǎ xǐhuan shuǐ.Hà mã thích nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7768346
  • 水非常重要。 Shuǐ fēicháng zhòngyào.Nước rất quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8888006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

水 nghĩa là gì?

水 (shuǐ, shuǐ) nghĩa là nước, sông, suối.

水 đọc thế nào?

水 đọc là shuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 水 là gì?

Âm Hán Việt của 水 là "thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.