TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nước ép táo tiếng Trung là gì?

"nước ép táo" trong tiếng Trung là 苹果汁 (danh từ).

苹果汁 Danh từ

píngguǒzhīHán Việt: BÌNH QUẢ TRẤP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước ép táo

  • Tom正在喝苹果汁。 Tom đang uống nước ép táo.

Xem đầy đủ từ "苹果汁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước ép táo tiếng Trung là gì?

"nước ép táo" trong tiếng Trung là 苹果汁 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.