TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苹果汁

píngguǒzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘋果汁

苹果汁 nghĩa là nước ép táo.

Nghĩa của 苹果汁

píngguǒzhī

Danh từphồn thể 蘋果汁
  1. Nước ép táo

Câu ví dụ với 苹果汁

  • Tom正在喝苹果汁。 Tom đang uống nước ép táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5548526

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

苹果汁 nghĩa là gì?

苹果汁 (píngguǒzhī) nghĩa là nước ép táo.

苹果汁 đọc thế nào?

苹果汁 đọc là píngguǒzhī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.