TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nước đã đun sôi tiếng Trung là gì?

"nước đã đun sôi" trong tiếng Trung là 开水 (danh từ).

开水 Danh từ

kāishuǐHán Việt: KHAI THỦY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước đã đun sôi

Xem đầy đủ từ "开水": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước đã đun sôi tiếng Trung là gì?

"nước đã đun sôi" trong tiếng Trung là 开水 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.