Nước động tiếng Trung là gì?
"nước động" trong tiếng Trung là 风浪 (danh từ).
风浪 Danh từ
Hán Việt: PHONG LÃNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gió và sóng; nước động
Câu hỏi thường gặp
Nước động tiếng Trung là gì?
"nước động" trong tiếng Trung là 风浪 (danh từ).