TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nước cộng hòa tiếng Trung là gì?

"nước cộng hòa" trong tiếng Trung là 共和国 (danh từ).

共和国 Danh từ

gònghéguóHán Việt: CỘNG HÒA QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước cộng hòa

Xem đầy đủ từ "共和国": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước cộng hòa tiếng Trung là gì?

"nước cộng hòa" trong tiếng Trung là 共和国 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.