Nước lạnh tiếng Trung là gì?
"nước lạnh" trong tiếng Trung là 冷水 (danh từ), 冰水 (danh từ).
冷水 Danh từ
Hán Việt: LÃNH THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước lạnh
冰水 Danh từ
Hán Việt: BĂNG THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước lạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước lạnh tiếng Trung là gì?
"nước lạnh" trong tiếng Trung là 冷水 (danh từ), 冰水 (danh từ).