TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nước mắt máu tiếng Trung là gì?

"nước mắt máu" trong tiếng Trung là 血泪 (danh từ).

血泪 Danh từ

xuèlèiHán Việt: HUYẾT LỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước mắt máu (biểu tượng của đau khổ tột cùng)

Xem đầy đủ từ "血泪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nước mắt máu tiếng Trung là gì?

"nước mắt máu" trong tiếng Trung là 血泪 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.