Nước thải tiếng Trung là gì?
"nước thải" trong tiếng Trung là 污水 (danh từ), 废水 (danh từ).
污水 Danh từ
Hán Việt: Ô THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước thải
废水 Danh từ
Hán Việt: PHẾ THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước thải
Câu hỏi thường gặp
Nước thải tiếng Trung là gì?
"nước thải" trong tiếng Trung là 污水 (danh từ), 废水 (danh từ).