Nảy sinh đột ngột tiếng Trung là gì?
"nảy sinh đột ngột" trong tiếng Trung là 突如其来 (cụm từ).
突如其来 Cụm từ
Hán Việt: ĐỘT NHƯ KỲ LAI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nảy sinh đột ngột
Xem đầy đủ từ "突如其来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Nảy sinh đột ngột tiếng Trung là gì?
"nảy sinh đột ngột" trong tiếng Trung là 突如其来 (cụm từ).