TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nảy sinh hàng loạt tiếng Trung là gì?

"nảy sinh hàng loạt" trong tiếng Trung là 涌现 (động từ).

涌现 Động từ

yǒngxiànHán Việt: DŨNG HIỆN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Xuất hiện nhiều, nảy sinh hàng loạt

Xem đầy đủ từ "涌现": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nảy sinh hàng loạt tiếng Trung là gì?

"nảy sinh hàng loạt" trong tiếng Trung là 涌现 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.