TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nắm cơ hội tiếng Trung là gì?

"nắm cơ hội" trong tiếng Trung là 乘机 (động từ).

乘机 Động từ

chéngjīHán Việt: THỪA CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm cơ hội

Xem đầy đủ từ "乘机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nắm cơ hội tiếng Trung là gì?

"nắm cơ hội" trong tiếng Trung là 乘机 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.