TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nếp tiếng Trung là gì?

"nếp" trong tiếng Trung là 褶皱 (danh từ).

褶皱 Danh từ

zhězhòuHán Việt: ĐIỆP TRỨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nếp gấp; nếp nhăn; nếp

Xem đầy đủ từ "褶皱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nếp tiếng Trung là gì?

"nếp" trong tiếng Trung là 褶皱 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.