Nếp lồi tiếng Trung là gì?
"nếp lồi" trong tiếng Trung là 背斜 (danh từ).
背斜 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nếp lồi (địa chất)
Câu hỏi thường gặp
Nếp lồi tiếng Trung là gì?
"nếp lồi" trong tiếng Trung là 背斜 (danh từ).
"nếp lồi" trong tiếng Trung là 背斜 (danh từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nếp lồi (địa chất)
"nếp lồi" trong tiếng Trung là 背斜 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.