Nếu không thì tiếng Trung là gì?
"nếu không thì" trong tiếng Trung là 否则 (liên từ), 要不 (liên từ), 要不然 (liên từ).
否则 Liên từ
Hán Việt: PHỦ TẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
要不 Liên từ
Hán Việt: YẾU BẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nếu không thì
要不然 Liên từ
Hán Việt: YẾU BẤT NHIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nếu không thì
Câu hỏi thường gặp
Nếu không thì tiếng Trung là gì?
"nếu không thì" trong tiếng Trung là 否则 (liên từ), 要不 (liên từ), 要不然 (liên từ).