TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nền móng tiếng Trung là gì?

"nền móng" trong tiếng Trung là 基址.

基址

jīzhǐHán Việt: CƠ CHỈ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền móng

Xem đầy đủ từ "基址": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nền móng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nền móng tiếng Trung là gì?

"nền móng" trong tiếng Trung là 基址.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.