Nộp thuế tiếng Trung là gì?
"nộp thuế" trong tiếng Trung là 纳税 (động từ).
纳税 Động từ
Hán Việt: NẠP THUẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nộp thuế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nộp thuế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nộp thuế tiếng Trung là gì?
"nộp thuế" trong tiếng Trung là 纳税 (động từ).