TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nửa đầu tiếng Trung là gì?

"nửa đầu" trong tiếng Trung là 上半年 (danh từ), 上半叶.

上半年 Danh từ

shàngbànniánHán Việt: THƯỢNG BÁN NIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa đầu (của một năm)

Xem đầy đủ từ "上半年": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

上半叶

shàngbànyèHán Việt: THƯỢNG BÁN DIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa đầu (của một giai đoạn)

Xem đầy đủ từ "上半叶": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nửa đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nửa đầu tiếng Trung là gì?

"nửa đầu" trong tiếng Trung là 上半年 (danh từ), 上半叶.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.