Nửa đầu tiếng Trung là gì?
"nửa đầu" trong tiếng Trung là 上半年 (danh từ), 上半叶.
上半年 Danh từ
Hán Việt: THƯỢNG BÁN NIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nửa đầu (của một năm)
上半叶
Hán Việt: THƯỢNG BÁN DIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nửa đầu (của một giai đoạn)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nửa đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nửa đầu tiếng Trung là gì?
"nửa đầu" trong tiếng Trung là 上半年 (danh từ), 上半叶.