上半
giọng máy của trình duyệt
上半 nghĩa là nửa đầu.
Nghĩa của 上半
shàngbàn
THƯỢNG BÁNDanh từ- Nửa đầu
Từ ghép có 上半
Câu hỏi thường gặp
上半 nghĩa là gì?
上半 (shàngbàn) nghĩa là nửa đầu.
上半 đọc thế nào?
上半 đọc là shàngbàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 上半 là gì?
Âm Hán Việt của 上半 là "thượng bán".