Nửa vầng trăng tiếng Trung là gì?
"nửa vầng trăng" trong tiếng Trung là 半月 (danh từ).
半月 Danh từ
Hán Việt: BÁN NGUYỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nửa vầng trăng
Câu hỏi thường gặp
Nửa vầng trăng tiếng Trung là gì?
"nửa vầng trăng" trong tiếng Trung là 半月 (danh từ).