TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nam mỹ tiếng Trung là gì?

"nam mỹ" trong tiếng Trung là 南美洲 (tên riêng).

南美洲 Tên riêng

NánměizhōuHán Việt: NAM MỸ CHÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam Mỹ

  • 巴西是南美洲最大的国家。 Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ.

Xem đầy đủ từ "南美洲": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nam mỹ tiếng Trung là gì?

"nam mỹ" trong tiếng Trung là 南美洲 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.