Nam phi tiếng Trung là gì?
"nam phi" trong tiếng Trung là 南非 (tên riêng).
南非 Tên riêng
Hán Việt: NAM PHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam Phi
Câu hỏi thường gặp
Nam phi tiếng Trung là gì?
"nam phi" trong tiếng Trung là 南非 (tên riêng).
"nam phi" trong tiếng Trung là 南非 (tên riêng).
Hán Việt: NAM PHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam Phi
"nam phi" trong tiếng Trung là 南非 (tên riêng).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.