Ngà voi tiếng Trung là gì?
"ngà voi" trong tiếng Trung là 象牙 (danh từ).
象牙 Danh từ
Hán Việt: TƯỢNG NHA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngà voi
Câu hỏi thường gặp
Ngà voi tiếng Trung là gì?
"ngà voi" trong tiếng Trung là 象牙 (danh từ).
"ngà voi" trong tiếng Trung là 象牙 (danh từ).
Hán Việt: TƯỢNG NHA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngà voi
"ngà voi" trong tiếng Trung là 象牙 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.