TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngành dịch vụ tiếng Trung là gì?

"ngành dịch vụ" trong tiếng Trung là 服务业 (danh từ).

服务业 Danh từ

fúwùyèHán Việt: PHỤC VỤ NGHIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngành dịch vụ

Xem đầy đủ từ "服务业": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngành dịch vụ tiếng Trung là gì?

"ngành dịch vụ" trong tiếng Trung là 服务业 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.