Ngáp tiếng Trung là gì?
"ngáp" trong tiếng Trung là 哈欠 (danh từ), 呵欠 (danh từ).
哈欠 Danh từ
Hán Việt: CÁP KHIẾM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngáp
呵欠 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngáp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngáp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngáp tiếng Trung là gì?
"ngáp" trong tiếng Trung là 哈欠 (danh từ), 呵欠 (danh từ).