欠
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 欠 (khiếm) · bộ số 76 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱⺈人 Mọi âm Hán Việt của chữ: khiếm
欠 nghĩa là nợ, thiếu.
Nghĩa của 欠
qiàn
KHIẾM- Nợ
- Thiếu
- văn học Bị thiếu
- hình thức kết hợp Ngáp
- Nhấc nhẹ (một phần của cơ thể)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 欠
Đồng nghĩa
Từ ghép có 欠
Thành ngữ có 欠
- 只欠东风 — Tất cả những gì chúng ta cần là gió đông (thành ngữ); chỉ thiếu một yếu tố quan trọng nhỏ
Câu ví dụ với 欠
- 我欠他一百元。 Tao nợ nó 100 đô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #718416
- 你欠我一个吻。 Bạn nợ tôi một nụ hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10305456
- 我欠她10美元。 Wǒ qiàn tā 1 0 Měiyuán.Tôi nợ cô ấy mười Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332806
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
欠 nghĩa là gì?
欠 (qiàn) nghĩa là nợ, thiếu.
欠 đọc thế nào?
欠 đọc là qiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 欠 là gì?
Âm Hán Việt của 欠 là "khiếm".