Ngân sách tiếng Trung là gì?
"ngân sách" trong tiếng Trung là 预算 (danh từ).
预算 Danh từ
Hán Việt: DỰ TOÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngân sách
Câu hỏi thường gặp
Ngân sách tiếng Trung là gì?
"ngân sách" trong tiếng Trung là 预算 (danh từ).
"ngân sách" trong tiếng Trung là 预算 (danh từ).
Hán Việt: DỰ TOÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngân sách
"ngân sách" trong tiếng Trung là 预算 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.