Ngã lăn tiếng Trung là gì?
"ngã lăn" trong tiếng Trung là 滚落 (động từ).
滚落 Động từ
Hán Việt: CỔN LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã lăn
Câu hỏi thường gặp
Ngã lăn tiếng Trung là gì?
"ngã lăn" trong tiếng Trung là 滚落 (động từ).
"ngã lăn" trong tiếng Trung là 滚落 (động từ).
Hán Việt: CỔN LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã lăn
"ngã lăn" trong tiếng Trung là 滚落 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.