TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滚落

gǔnluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滾落

Âm Hán Việt CỔN LẠC

滚落 nghĩa là ngã lăn.

Nghĩa của 滚落

gǔnluò

CỔN LẠCĐộng từphồn thể 滾落
  1. Ngã lăn

Câu hỏi thường gặp

滚落 nghĩa là gì?

滚落 (gǔnluò) nghĩa là ngã lăn.

滚落 đọc thế nào?

滚落 đọc là gǔnluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 滚落 là gì?

Âm Hán Việt của 滚落 là "cổn lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.